Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chim cánh cụt" (1)
chim cánh cụt

Tiếng Anh
Danh từpenguin
Chim cánh cụt sống ở Nam Cực.
Penguins live in Antarctica.
Từ liên quan "chim cánh cụt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chim cánh cụt" (1)
Chim cánh cụt sống ở Nam Cực.
Penguins live in Antarctica.
